Tính năng chung
- Chức năng: In màu, Copy màu, Scan, Fax (option)
- Màn hình: Màn hình cảm ứng 8 inch
- Bộ vi xử lý: 1.2GHz
- Bộ nhớ: Chuẩn: 7 GB; Max : 7 GB
- Kết nối: 2 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network; 1 Hardware Integration Pocket
- Kích thước (W x D X H): 566 x 724.3 x 879 mm
- Trọng lượng: 110 kg
- Khay chứa giấy: 3 x 520 tờ, khay tay 100 tờ
- Khay chứa giấy ra: 500 tờ
- Định lượng giấy: Tray 1: 16 to 46 lb bond; Tray 2, 3: 16 to 58 lb bond
- Nguồn điện sử dụng: 220 – 240V (±10%), 50/60 Hz (±3%)
- Điện năng tiêu thụ: : 682 watts (printing), 44 watts (ready), 12 watts (sleep), 0.7 watts (Final sleep), 0.01 watts (off)
- Định lượng Mực: Màu đen: 29.000 bản
- Màu lục/màu vàng/ màu đỏ: 28.000 bản
- Số lượng bản in khuyến nghị: 30.000 bản/tháng, Tối đa: 300.000 bản/tháng
Tính năng tiêu biểu
- Chức năng tự động đảo mặt bản sao/in hai mặt (Duplex): có sẵn
- Chức năng tự động đảo mặt bản gôc (ADF: 100 tờ): có sẵn
- Tự động chia bộ & sắp xếp bản sao điện tử
- Tự động chọn khổ giấy, khay giấy
- Hệ thống tái sử dụng mực thải.
- Hệ thống lấy giấy hiệu suất cao, giảm tối đa vấn đề kẹt giấy,..
Chức năng in
- Tốc độ: 30 bản/phút (màu và trắng đen)
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Công nghệ in: Laser
- Thời gian in trang đầu tiên: Trắng đen: 10.5 giây, Màu: 13.5 giây
- Chức năng in 2 mặt tự động: Có sẵn
- Khổ giấy: Từ B6 đến A3
- Quản lý in: HP Printer Assistant, HP Device Toolbox, HP Web JetAdmin Software, HP JetAdvantage Security Manager, HP SNMP Proxy Agent, HP WS Pro Proxy Agent, Printer Administrator Resource Kit for HP Universal Print Driver (Driver Configuration Utility - Driver Deployment Utility - Managed Printing Administrator);/ Yes
- Ngôn ngữ in: HP PCL 5c, HP PCL 6, HP Postscript level 3 emulation, PDF (v 1.7), AirPrint™ compatible
Chức năng Copy
- Tốc độ: 30 trang/phút (trắng đen và màu)
- Tỷ lệ phóng to, thu nhỏ: 25 đến 400%
- Copy liên tục: 9999 bản
- Copy 2 mặt: Có sẵn
Chức năng Scan
- Công nghệ scan: Type: Flatbed, ADF; Technology: Contact Image Sensor (CIS); Platen Scanner (CCD); Twain version: Version 2.1
- Tốc độ (scan trắng đen và màu): 80/160 bản/phút trắng đen
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Thiết bị scan đầu vào: Front panel applications: Copy; E-mail; Fax; Save to Network Folder; Save to USB; Save to Device Memory; Open Extensibility Platform (OXP) applications.
- Định dạng file scan: Digital Send: PDF, Hi-Compression PDF, JPEG, TIFF, MTIFF, XPS, PDF/A; Scan to easy access USB: PDF, JPEG, TIFF, MTIFF, XPS, PDF/A; Print from easy access USB: PDF, PS, Print Ready files (.prn, .pcl, .cht)